genus python

genus python

A large genus python rests coiled on a tree branch in a tropical forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi trăn: "genus python" một thuật ngữ phân loại sinh học, chỉ một chi (genus) trong họ trăn (Pythonidae), bao gồm các loài trăn cổ thế giới (Old World boas) không nọc độc, thường được tìm thấychâu Phi, châu Á châu Đại Dương. Đây nhóm trăn lớn, khả năng siết mồi.
dụ sử dụng
  • (Chi trăn bao gồm các loài như trăn gấm trăn Miến Điện.)
  • (Các nhà khoa học đã phân loại loài rắn này dưới chi trăn dựa trên các đặc điểm hình thể của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "belongs to the genus python": thuộc về chi trăn.

    • The ball python belongs to the genus python. (Trăn cầu thuộc về chi trăn.)
  • "within the genus python": trong phạm vi chi trăn.

    • There is significant variation in size within the genus python. ( sự khác biệt đáng kể về kích thước trong phạm vi chi trăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Python (n): trăn (tên gọi chung cho các loài trong chi này).

    • A python can grow very large. (Một con trăn có thể phát triển rất lớn.)
  • Pythonid (adj): thuộc họ trăn.

    • Pythonid snakes are constrictors. (Rắn thuộc họ trăn loài siết mồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Old World boa: trăn cổ thế giới (một cách gọi khác, nhưng không chính xác về mặt phân loại).
  • Constrictor snake: rắn siết mồi (nhấn mạnh cách săn mồi).
Các cụm từ liên quan
  • Python species: loài trăn.

    • Many python species are endangered. (Nhiều loài trăn đang bị đe dọa tuyệt chủng.)
  • Python habitat: môi trường sống của trăn.

    • The python habitat ranges from rainforests to grasslands. (Môi trường sống của trăn trải dài từ rừng mưa nhiệt đới đến đồng cỏ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "genus python". Tuy nhiên, "python" có thể xuất hiện trong các cụm từ như: - "a python's grip": cái siết chặt của trăn (ẩn dụ cho sự kiểm soát chặt chẽ). - He felt the python's grip of anxiety. (Anh ấy cảm thấy sự siết chặt của lo âu như trăn.)